WinHSK

顾盼

HSK6v
0 · Lv.1
ɡùpàn

nhìn quanh; xem; ngó xung quanh; trông bên nọ ngó bên kia

look around/about 左右 顾盼 look right and left [ 相关词条 ] 顾盼生姿 look around in a charming manner 顾盼自雄 look around pompously; strut about pleased with oneself

漢越 cố phán

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50