拼
顿饭
HSK4n 0 · Lv.1
dùnfàn
bữa ăn; bữa cơm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来表示一顿饭或一餐
等级
义项 ①n≈HSK4
bữa ăn; bữa cơm
用来表示一顿饭或一餐
免费例句
我们一起吃顿饭吧。
Wǒmen yīqǐ chī dùn fàn ba.
≈HSK1
Chúng ta cùng ăn một bữa nhé.
Let's have a meal together.
昨天的饭很丰盛。
zuó tiān de fàn hěn fēng shèng。
≈HSK4
Bữa ăn hôm qua rất phong phú.
Yesterday's meal was very sumptuous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分