WinHSK

颁赏

HSK7-9v
0 · Lv.1
bānshǎng

khao; khao quân; thết đãi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 犒劳行赏
  2. 旧指地位高的人或长辈把财物送给地位低的人或晚辈
义项 vHSK7-9

khao; khao quân; thết đãi

犒劳行赏

义项 vHSK7-9

ban thưởng

旧指地位高的人或长辈把财物送给地位低的人或晚辈

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan