WinHSK

预先

HSK7-9adv
0 · Lv.1
yùxiān

trước; sớm; sẵn; sẵn sàng

漢越 dự tiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在事情发生或进行之前
义项 advHSK7-9

trước; sớm; sẵn; sẵn sàng

在事情发生或进行之前

免费例句

你必须预先申请许可。

nǐ bì xū yù xiān shēn qǐng xǔ kě。

HSK5

Bạn phải xin phép trước.

You must apply for permission in advance.

你要预先做好计划。

Nǐ yào yùxiān zuò hǎo jìhuà.

HSK5

Bạn cần lập kế hoạch trước.

You need to make plans in advance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50