拼
预售
HSK7-9v 0 · Lv.1
yùshòu
bán trước
advance sale
漢越 dự thụ
例句
Câu ví dụ免费例句
新专辑在网上开启了预售。
Xīn zhuānjí zài wǎngshàng kāiqǐ le yùshòu.
≈HSK5
Album mới đã được mở bán trước trên mạng.
The new album has started pre-sale online.
新款手机现在正在预售。
Xīn kuǎn shǒujī xiànzài zhèngzài yùshòu.
≈HSK5
Điện thoại mới hiện đang bán trước.
The new phone is now available for pre-sale.
商店开始预售商品。
shāng diàn kāi shǐ yù shòu shāng pǐn。
≈HSK6
Cửa hàng bắt đầu bán trước các mặt hàng.
The store has started pre-selling products.
这款手机可以预售。
zhè kuǎn shǒu jī kě yǐ yù shòu。
≈HSK6
Mẫu điện thoại này có thể đặt trước.
This phone model is available for pre-order.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分