WinHSK

预期

HSK6v
0 · Lv.1
yùqī

mong muốn; trông mong; dự tính; dự kiến; kỳ vọng

漢越 dự kỳ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 预先期待。
义项 vHSK6

mong muốn; trông mong; dự tính; dự kiến; kỳ vọng

预先期待。

免费例句

她的成绩达到了预期。

Tā de chéngjì dádào le yùqī.

HSK4

Thành tích của cô ấy đạt được kỳ vọng.

Her results met expectations.

可实验表明,人们失恋后感觉痛苦郁闷的时间,比预期的要短暂得多。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan