拼
预祝
HSK4v 0 · Lv.1
yùzhù
chúc; chúc trước; chúc mừng trước
congratulate beforehand; wish 预祝 成功 wish (sb) success
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chúc; chúc trước; chúc mừng trước
congratulate beforehand; wish 预祝 成功 wish (sb) success