WinHSK

预约

HSK5v
0 · Lv.1
yùyuē

hẹn trước; hẹn sẵn

漢越 dự ước

例句

Câu ví dụ
免费例句

他和客户约了时间。

Tā hé kèhù yuē le shíjiān.

HSK4

Anh ấy đã hẹn trước thời gian với khách.

He made an appointment with the client.

她预约了一位有经验的美容师。

tā yù yuē le yī wèi yǒu jīng yàn de měi róng shī

HSK4

Cô ấy đã đặt lịch hẹn với chuyên viên thẩm mỹ có kinh nghiệm.

She made an appointment with an experienced beautician.

我的预约在下午三点。

Wǒ de yùyuē zài xiàwǔ sān diǎn.

HSK4

Cuộc hẹn của tôi là lúc ba giờ chiều.

My appointment is at three in the afternoon.

他查看了预约列表。

Tā chákàn le yùyuē lièbiǎo.

HSK5

Anh ấy tra danh sách các cuộc hẹn.

He checked the appointment list.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50