拼
预计
HSK5v 0 · Lv.1
yùjì
dự tính; tính trước; dự kiến; dự đoán
漢越 dự kế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事情发生以前对时间、数量或者程度等做出猜测、计划等
等级
义项 ①v≈HSK5
dự tính; tính trước; dự kiến; dự đoán
事情发生以前对时间、数量或者程度等做出猜测、计划等
免费例句
你预计什么时候完成?
Nǐ yùjì shénme shíhou wánchéng?
≈HSK5
Bạn dự đoán khi nào sẽ hoàn thành?
When do you expect to finish?
我预计明天会下雨。
Wǒ yùjì míngtiān huì xià yǔ.
≈HSK5
Tôi dự đoán ngày mai sẽ có mưa.
I predict it will rain tomorrow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分