WinHSK

预订

HSK5v
0 · Lv.1
yùdìng

đặt trước; đặt chỗ; đặt mua

漢越 dự đính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事先订约购买东西。
义项 vHSK5

đặt trước; đặt chỗ; đặt mua

事先订约购买东西。

免费例句

她在餐厅订了一张桌子。

Tā zài cāntīng dìng le yī zhāng zhuōzi.

HSK4

Cô ấy đã đặt một bàn ở nhà hàng.

She booked a table at the restaurant.

我已经订了明天的机票。

Wǒ yǐjīng dìng le míngtiān de jīpiào.

HSK4

Tôi đã đặt vé máy bay cho ngày mai.

I have already booked a flight ticket for tomorrow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50