拼
领先
HSK5v 0 · Lv.1
lǐngxiān
dẫn đầu; đi đầu; dẫn bước; tiên phong; vượt lên đầu
漢越 lĩnh tiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (速度、成绩等)超越同类的人或事物,处于最前列
等级
义项 ①v≈HSK5
dẫn đầu; đi đầu; dẫn bước; tiên phong; vượt lên đầu
(速度、成绩等)超越同类的人或事物,处于最前列
免费例句
他领先了其他选手。
Tā lǐngxiān le qítā xuǎnshǒu.
≈HSK5
Anh ấy dẫn đầu các vận động viên khác.
He is ahead of the other competitors.
她在考试中领先。
Tā zài kǎoshì zhōng lǐngxiān.
≈HSK5
Cô ấy dẫn đầu trong kỳ thi.
She is leading in the exam.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分