WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
领先
HSK5
v
0 · Lv.1
lǐngxiān
dẫn đầu; đi đầu; dẫn bước; tiên phong; vượt lên đầu
漢越 lĩnh tiên
字解构
Phân tích chữ
领
lǐng
HSK5
cổ
先
xiān
HSK1
trước, tiên, trước đó, trước tiên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
遥遥领先
yáo yáo lǐng xiān
HSK6
một chặng đường dài phía trước
领先地位
lǐng xiān dì wèi
HSK5
vị trí dẫn đầu
查词
复习
真题
工具
我的