WinHSK

领悟

HSK7-9v
0 · Lv.1
lǐngwù

hiểu; hiểu ý; hiểu rõ; hiểu ra; lĩnh hội; lĩnh ngộ

comprehend; understand; grasp 领悟 真实意图 come to know sb's real intention 领悟 个中奥妙 understand the subtlety (of sth) 领悟 大师的指点 digest the instructions of a master 领悟 成功的奥秘 comprehend the mysteries of success

漢越 lĩnh ngộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 领会; 理解
义项 vHSK7-9

hiểu; hiểu ý; hiểu rõ; hiểu ra; lĩnh hội; lĩnh ngộ

领会; 理解

免费例句

我说的那些话,他好像还没领悟过来。

Wǒ shuō de nàxiē huà, tā hǎoxiàng hái méi lǐngwù guòlái.

HSK5

Những lời tôi nói, anh ấy dường như chưa hiểu lắm.

He doesn't seem to have grasped what I said yet.

他领悟了这个技巧。

Tā lǐngwù le zhège jìqiǎo.

HSK6

Anh ấy đã hiểu ra kỹ năng này.

He grasped this skill.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50