拼
领袖
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǐngxiù
lãnh tụ; thủ lĩnh; nhà lãnh đạo
漢越 lĩnh tụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家、政治团体、群众组织等的领导人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lãnh tụ; thủ lĩnh; nhà lãnh đạo
国家、政治团体、群众组织等的领导人
免费例句
胡志明是越南的伟大领袖。
Hú Zhìmíng shì Yuènán de wěidà lǐngxiù.
≈HSK5
Hồ Chí Minh là vị lãnh tụ vĩ đại của Việt Nam.
Ho Chi Minh is a great leader of Vietnam.
他是中国的领袖。
Tā shì Zhōngguó de lǐngxiù.
≈HSK5
Ông ấy là lãnh tụ của Trung Quốc.
He is the leader of China.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分