WinHSK

颇具

HSK7-9adv
0 · Lv.1

khá; hơi; khá là

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示很有;或非常有
义项 advHSK7-9

khá; hơi; khá là

表示很有;或非常有

免费例句

他的公司颇具规模。

Tā de gōngsī pō jù guīmó.

HSK6

Công ty của anh ấy khá lớn.

His company is quite large in scale.

她的外表颇具魅力。

Tā de wàibiǎo pō jù mèilì.

HSK6

Ngoại hình của cô ấy khá quyến rũ.

Her appearance is quite charming.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan