拼
颈椎
HSK6n 0 · Lv.1
jǐngzhuī
xương cổ; đốt sống cổ; đốt xương sống cổ
cervical vertebra [ 相关词条 ] 颈椎病 [名] cervical spondylosis
漢越 cảnh chùy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 颈部的椎骨。人类的颈椎由7块椎骨构成
等级
义项 ①n≈HSK6
xương cổ; đốt sống cổ; đốt xương sống cổ
颈部的椎骨。人类的颈椎由7块椎骨构成
免费例句
他的颈椎不好。
Tā de jǐngzhuī bù hǎo.
≈HSK6
Đốt sống cổ của anh ấy có vấn đề.
His cervical spine is not good.
他的颈椎受伤了。
Tā de jǐngzhuī shòushāng le.
≈HSK6
Đốt sống cổ của anh ấy bị thương.
His cervical spine is injured.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分