WinHSK

颈椎

HSK6n
0 · Lv.1
jǐngzhuī

xương cổ; đốt sống cổ; đốt xương sống cổ

cervical vertebra [ 相关词条 ] 颈椎病 [名] cervical spondylosis

漢越 cảnh chùy

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50