拼
颈背
HSK6n 0 · Lv.1
jǐngbèi
gáy; cổ và lưng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大猫叼着小猫的颈背。
Dà māo diāo zhe xiǎo māo de jǐngbèi.
≈HSK6
Mèo mẹ cắn gáy mèo con.
The big cat carried the kitten by the scruff of its neck.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分