WinHSK

颊窝

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiá

má lúm đồng tiền

dimple

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dimple
  2. heat-sensing facial pit of a snake
义项 nHSK7-9

má lúm đồng tiền

dimple

义项 nHSK7-9

cảm giác nóng trên khuôn mặt của một con rắn

heat-sensing facial pit of a snake

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan