WinHSK

频繁

HSK6adj
0 · Lv.1
pínfán

gia tăng; dày đặc; nhiều lần; tới tấp; thường xuyên

漢越 tần phồn

例句

Câu ví dụ
免费例句

交通事故越来越频繁。

Jiāotōng shìgù yuèláiyuè pínfán.

HSK5

Tai nạn giao thông ngày càng gia tăng.

Traffic accidents are becoming more and more frequent.

他频繁地给我打电话。

Tā pínfán de gěi wǒ dǎ diànhuà.

HSK5

Anh ấy gọi điện cho tôi liên tục.

He calls me frequently.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan