WinHSK

颓废

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tuífèi

chán chường; sa sút; suy sụp (tinh thần)

dispirited; decadent; dissipated 颓废 行为 decadent behaviour 颓废 情绪 decadent sentiments [ 相关词条 ] 颓废派 [名] decadent school; decadents

漢越 đồi phế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意志消沉,精神委靡
义项 adjHSK7-9

chán chường; sa sút; suy sụp (tinh thần)

意志消沉,精神委靡

免费例句

不要让自己陷入颓废。

Bùyào ràng zìjǐ xiànrù tuífèi.

HSK6

Đừng để bản thân rơi vào trạng thái chán chường.

Don't let yourself fall into decadence.

他最近变得很颓废。

Tā zuìjìn biàn de hěn tuífèi.

HSK6

Gần đây anh ấy trở nên rất chán nản.

He has become very decadent recently.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50