拼
颖异
HSK6adj 0 · Lv.1
yǐngyì
thông minh hơn người; dĩnh dị
queer; strange; new and unique
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指聪明过人
- 新颖奇异
等级
义项 ①adj≈HSK6
thông minh hơn người; dĩnh dị
指聪明过人
义项 ②adj≈HSK6
mới mẻ khác thường
新颖奇异
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分