拼
颖悟
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yǐngwù
thông minh; dĩnh ngộ (thường chỉ thiếu niên); đĩnh ngộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 聪明 (多指少年)
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thông minh; dĩnh ngộ (thường chỉ thiếu niên); đĩnh ngộ
聪明 (多指少年)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分