WinHSK

颖慧

HSK6adj
0 · Lv.1
yǐnghuì

thông minh (thường chỉ thiếu niên)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聪明 (多指少年)
义项 adjHSK6

thông minh (thường chỉ thiếu niên)

聪明 (多指少年)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan