拼
颗痣
HSK1n 0 · Lv.1
kēzhì
nốt ruồi; đốm trên da
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
脸上的痣也有不同的意义。
Liǎn shàng de zhì yě yǒu bùtóng de yìyì.
≈HSK6
Nốt ruồi trên mặt cũng có những ý nghĩa khác nhau.
Moles on the face also have different meanings.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分