WinHSK

颜值

HSK4n
0 · Lv.1
yánzhí

nhan sắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人容貌俊美的程度 用于大陆等地
义项 nHSK4

nhan sắc

指人容貌俊美的程度 用于大陆等地

免费例句

他的颜值也就一般。

Tā de yánzhí yě jiù yībān.

HSK6

Nhan sắc của anh ấy cũng bình thường.

His looks are just average.

颜值对我很重要。

Yánzhí duì wǒ hěn zhòngyào.

HSK6

Nhan sắc đối với tôi rất quan trọng.

Appearance is very important to me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50