拼
颜面
HSK2n 0 · Lv.1
yánmiàn
bộ mặt
prestige; face 顾全/保全 颜面 save face 不顾 颜面 have no concern for face/sensibility [ 相关词条 ] 颜面扫地 completely lose face; be thoroughly discredited 颜面攸关 have to do with one's prestige
漢越 nhan diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脸部
- 体面;面子
等级
义项 ①n≈HSK2
bộ mặt
脸部
免费例句
顾全颜面。
Gùquán yánmiàn.
≈HSK6
Giữ thể diện.
Save face.
义项 ②n≈HSK2
thể diện; mặt mũi; nhan diện
体面;面子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分