拼
额头
HSK6n 0 · Lv.1
étóu
trán
forehead 大/高 额头 large/high forehead
漢越 ngạch đầu
例句
Câu ví dụ免费例句
他额头上有一颗痣。
Tā étóu shàng yǒu yī kē zhì.
≈HSK4
Anh ấy có một nốt ruồi trên trán.
He has a mole on his forehead.
他额头上贴着一片创可贴。
Tā étóu shàng tiē zhe yī piàn chuāngkětiē.
≈HSK4
Anh ấy dán một miếng băng dính trên trán.
He has a band-aid stuck on his forehead.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分