WinHSK

额度

HSK7-9n
0 · Lv.1
édù

hạn ngạch; hạn mức

quota; line; prescribed amount or proportion 信贷 额度 credit line/limit 融资 额度 financing limit 贷款 额度 loan limit 额度 账户 quota account

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 规定的数量限度
义项 nHSK7-9

hạn ngạch; hạn mức

规定的数量限度

免费例句

我想申请提高信用卡额度。

Wǒ xiǎng shēnqǐng tígāo xìnyòngkǎ édù.

HSK5

Tôi muốn xin tăng hạn mức thẻ tín dụng.

I want to apply for a credit card limit increase.

每年外汇额度有上限。

Měinián wàihuì édù yǒu shàngxiàn.

HSK5

Hạn mức ngoại hối mỗi năm có giới hạn.

There is an annual limit on foreign exchange quotas.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。