拼
额度
HSK7-9n 0 · Lv.1
édù
hạn ngạch; hạn mức
quota; line; prescribed amount or proportion 信贷 额度 credit line/limit 融资 额度 financing limit 贷款 额度 loan limit 额度 账户 quota account
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我想申请提高信用卡额度。
Wǒ xiǎng shēnqǐng tígāo xìnyòngkǎ édù.
≈HSK5
Tôi muốn xin tăng hạn mức thẻ tín dụng.
I want to apply for a credit card limit increase.
每年外汇额度有上限。
Měinián wàihuì édù yǒu shàngxiàn.
≈HSK5
Hạn mức ngoại hối mỗi năm có giới hạn.
There is an annual limit on foreign exchange quotas.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分