拼
颠儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
diānér
chạy nhảy; điên; ngã; lật đổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 颠儿是指一种不稳定的状态,可能是指头脑混乱或情绪不稳定;也可以指物体的翻转或倾斜。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chạy nhảy; điên; ngã; lật đổ
颠儿是指一种不稳定的状态,可能是指头脑混乱或情绪不稳定;也可以指物体的翻转或倾斜。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分