WinHSK

颠球

HSK7-9v
0 · Lv.1
diānqiú

tâng bóng

juggle a football 颠球 大师 top football juggler/trickster

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 颠球:足球运动技术术语
义项 vHSK7-9

tâng bóng

颠球:足球运动技术术语

免费例句

他在公园里玩颠球。

Tā zài gōngyuán lǐ wán diān qiú.

HSK4

Anh ấy chơi tâng bóng trong công viên.

He is juggling a ball in the park.

他在操场上练习颠球。

Tā zài cāochǎng shàng liànxí diān qiú.

HSK4

Anh ấy tập tâng bóng trên sân chơi.

He is practicing juggling a ball on the playground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan