WinHSK

颠簸

HSK7-9v
0 · Lv.1
diānbǒ

tròng trành; lắc lư; chòng chành; nghiêng ngả

漢越 điên bá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 起伏震荡
义项 vHSK7-9

tròng trành; lắc lư; chòng chành; nghiêng ngả

起伏震荡

免费例句

汽车在山路上颠簸行驶。

Qìchē zài shānlù shàng diānbǒ xíngshǐ.

HSK5

Xe hơi chạy lắc lư trên đường núi.

The car was bumping along the mountain road.

我感到车子开始颠簸。

Wǒ gǎndào chēzi kāishǐ diānbǒ.

HSK6

Tôi cảm thấy xe bắt đầu lắc lư.

I felt the car start to bump.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50