WinHSK

颤声

HSK7-9n
0 · Lv.1
chànshēng

xem thêm 顫聲 | 颤声

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. see also 顫聲|颤声 [zhàn shēng]
  2. trill (of voice)
义项 nHSK7-9

xem thêm 顫聲 | 颤声

see also 顫聲|颤声 [zhàn shēng]

义项 nHSK7-9

trill (của giọng nói)

trill (of voice)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan