WinHSK

颤巍

HSK1adj
0 · Lv.1
chànwēi

rung rinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 颤抖摇晃的样子。
义项 adjHSK1

rung rinh

颤抖摇晃的样子。