WinHSK

风光

HSK6n
0 · Lv.1
fēngguāng

phong cảnh; cảnh tượng; quang cảnh

scenery; scene; view; sight 青山绿水好 风光 splendid view of green mountains and clear waters 异域 风光 exotic sight 旖旎 风光 enchanting scene 乡村 风光 rustic scenery 田园 风光 idyllic/rural scenery; pastoral scene 山水 风光 landscape scenery 登峰顶一览 风光 reach the summit to see the view [ 相关词条 ] 风光片 [名] scenic film

漢越 phong quang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 热闹;体面
  2. 风景;景象
义项 adjHSK6

tự hào; hãnh diện; ngẩng cao đầu; nở mày nở mặt

热闹;体面

免费例句

这里的风光太美了。

zhè lǐ de fēng guāng tài měi le

HSK4

Quang cảnh ở đây rất đẹp.

The scenery here is too beautiful.

大伟妈妈,你可真风光!

Dàwěi māma, nǐ kě zhēn fēngguāng!

HSK5

Mẹ Đại Vĩ à, bà thật là vẻ vang!

Dawei's mom, you are really impressive!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

phong cảnh; cảnh tượng; quang cảnh

风景;景象

免费例句

海边的风光特别美丽。

hǎi biān de fēng guāng tè bié měi lì.

HSK4

Phong cảnh bên biển rất đẹp.

The scenery by the sea is especially beautiful.

秀丽的风光让我陶醉。

Xiùlì de fēngguāng ràng wǒ táozuì.

HSK5

Phong cảnh tươi đẹp khiến tôi say mê.

The beautiful scenery enchants me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。