WinHSK

风姿

HSK5n
0 · Lv.1
fēnɡzī

phong thái; phong tư; phong độ tư thái

graceful carriage; charming manner/poise; charm 迷人的 风姿 charming manners 风姿 秀逸 have elegant bearing 风姿 绰约 be charming in manner 风姿 婀娜 have graceful manners 展示女性的 风姿 display female charm

漢越 phong tư

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50