拼
风波
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngbō
sóng gió; biến cố; bê bối; tai tiếng
漢越 phong ba
例句
Câu ví dụ免费例句
他的这句话,犹如平地风波。
Tā de zhè jù huà, yóurú píngdì fēngbō.
≈HSK6
Câu nói này của anh ấy giống như đất bằng nổi sóng.
His words were like a storm on flat ground.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分