WinHSK

风浪

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēnglàng

sóng gió

stormy experience; hardships 任凭 风浪 起,稳坐钓鱼台 sit tight in the fishing boat despite the rising wind and waves—stay calm in a tense situation 久经 风浪 have weathered many a storm; be weather-beaten

漢越 phong lãng

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们都经历过风浪。

wǒ men dōu jīng lì guò fēng làng.

HSK5

Tất cả chúng ta đều đã từng đối mặt với sóng gió.

We have all experienced storms.

父子俩驾着一艘小船准备回家,突然海上风浪大作,小船摇摇晃晃眼看就要翻了。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan