WinHSK

风瘫

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngtān

bệnh liệt; bại liệt

paralysis; palsy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 瘫痪1.的通称也作疯瘫
义项 nHSK7-9

bệnh liệt; bại liệt

瘫痪1.的通称也作疯瘫

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan