WinHSK

风谣

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngyáo

phong dao (thời xưa chỉ phong tục ca dao hoặc ca dao)

folk rhyme; ballad

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代指民谣或风俗歌谣
义项 nHSK7-9

phong dao (thời xưa chỉ phong tục ca dao hoặc ca dao)

古代指民谣或风俗歌谣

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan