WinHSK

风貌

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngmào

phong cách; diện mạo

漢越 phong mạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物的风格和面貌
  2. 人的风采和容貌
  3. 风光;景象
义项 nHSK7-9

phong cách; diện mạo

事物的风格和面貌

免费例句

它因灵秀的水乡风貌、独特的人文景观和质朴的民俗风情,被誉为“中国第一水乡”。

HSK5

它们大小不等,历史或长或短,功能各异,有工业城市,也有旅游城市,风貌与特色各不相同。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

phong thái

人的风采和容貌

免费例句

他展示了领导的风貌。

Tā zhǎnshì le lǐngdǎo de fēngmào.

HSK6

Anh ấy thể hiện phong thái của người lãnh đạo.

He displayed the demeanor of a leader.

义项 nHSK7-9

cảnh tượng; cảnh vật; phong cảnh

风光;景象

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan