WinHSK

风韵

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēnɡyùn

bộ dạng thuỳ mị; bộ dạng thướt tha (thường chỉ phụ nữ); vận

漢越 phong vận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 优美的姿态 (多用于女子) 也作丰韵
义项 nHSK7-9

bộ dạng thuỳ mị; bộ dạng thướt tha (thường chỉ phụ nữ); vận

优美的姿态 (多用于女子) 也作丰韵

免费例句

她虽然徐娘半老,但是风韵犹存。

Tā suīrán xúniángbànlǎo, dànshì fēngyùn yóucún.

HSK6

Mặc dù cô ấy đã đứng tuổi, nhưng vẫn còn quyến rũ.

Although she is middle-aged, she still retains her charm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50