WinHSK

飒飒

HSK1onom
0 · Lv.1

ào ào; rào rào; xào xạc; vi vu (tiếng gió thổi, tiếng mưa rơi)

sough; rustle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容风、雨声
义项 onomHSK1

ào ào; rào rào; xào xạc; vi vu (tiếng gió thổi, tiếng mưa rơi)

形容风、雨声

免费例句

白杨树迎风飒飒地响。

Báiyáng shù yíng fēng sàsà de xiǎng.

HSK6

Cây bạch dương rì rào trong gió.

The poplar trees rustled in the wind.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan