拼
飘散
HSK6v 0 · Lv.1
piāosàn
trôi dạt
漢越 phiêu tán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to drift
- to waft (through the air)
- 很快地过去或消失
等级
义项 ①v≈HSK6
trôi dạt
to drift
免费例句
烟从烟囱里飘散到空中。
yān cóng yāncōng lǐ piāosàn dào kōngzhōng.
≈HSK5
Khói từ ống khói bay lên không trung.
Smoke drifted from the chimney into the air.
义项 ②v≈HSK6
bay qua (trong không khí)
to waft (through the air)
义项 ③v≈HSK6
bay tít
很快地过去或消失
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分