拼
飘散
HSK6v 0 · Lv.1
piāosàn
trôi dạt
漢越 phiêu tán
例句
Câu ví dụ免费例句
烟从烟囱里飘散到空中。
yān cóng yāncōng lǐ piāosàn dào kōngzhōng.
≈HSK5
Khói từ ống khói bay lên không trung.
Smoke drifted from the chimney into the air.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分