WinHSK

飘泊

HSK7-9v
0 · Lv.1
piāo

phiêu bạt; trôi nổi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻职业生活不固定,东奔西走见〖漂泊〗
义项 vHSK7-9

phiêu bạt; trôi nổi

比喻职业生活不固定,东奔西走见〖漂泊〗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan