拼
飘洒
HSK6v 0 · Lv.1
piāosǎ
bay lả tả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 飘扬
等级
义项 ①v≈HSK6
bay lả tả
飘扬
免费例句
天空中飘洒着雪花。
Tiānkōng zhōng piāosǎ zhe xuěhuā.
≈HSK5
Trên bầu trời hoa tuyết bay lả tả.
Snowflakes are falling gently from the sky.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分