拼
飘浮
HSK7-9v 0 · Lv.1
piāofú
phập phềnh; bồng bềnh; lềnh bềnh
漢越 phiêu phù
例句
Câu ví dụ免费例句
于是,他制成会飘浮的纸灯笼,系上求救的信息,算准风向后,将其放飞,后来由此脱险。
≈HSK5
白色的云彩飘浮着。
Báisè de yúncai piāofú zhe.
≈HSK6
Những đám mây trắng đang trôi bồng bềnh.
White clouds are floating.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分