WinHSK

飘荡

HSK7-9v
0 · Lv.1
piāodànɡ

phất phới; phất phơ; dập dềnh; bồng bềnh; bay bổng; phiêu đãng

lead a wanderer's life; drift 四处 飘荡 wander about aimlessly; roam aimlessly; wander about seeking refuge

漢越 phiêu đãng

例句

Câu ví dụ
免费例句

雾气在山谷中飘荡。

Wùqì zài shāngǔ zhōng piāodàng.

HSK5

Sương mù bay lượn trong thung lũng.

The mist drifted in the valley.

小船在水中飘荡。

Xiǎo chuán zài shuǐ zhōng piāodàng.

HSK6

Chiếc thuyền nhỏ bồng bềnh trên mặt nước.

The small boat is drifting on the water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan